MUST KNOW
Cách dùng This – These – That – Those – Đại từ chỉ định
Bài này giới thiệu cách dùng This – These – That – Those (Đại từ chỉ định – Demonstrative pronouns). Một số lưu ý quan trọng.
Cách chọn đúng đại từ quan hệ | Các thông lệ cần biết
Bài này giới thiệu cách chọn đúng đại từ quan hệ trong trường hợp có nhiều lựa chọn. Các thông lệ của người bản ngữ. Hy vọng sẽ tốt cho bạn.
Cách dùng WHOSE | Đại từ quan hệ | Nên biết
Bài này giới thiệu cách dùng WHOSE trong mệnh đề quan hệ. Đây là một trong các đại từ quan hệ phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Cách phát âm từ ghép – Compound words
Bài này giới thiệu cách phát âm từ ghép (danh từ ghép, động từ ghép, tính từ ghép, số từ ghép), và các trường hợp đặc biệt cần lưu ý.
So sánh của tính từ | 11 quy tắc | Cần biết
Bài này giới thiệu 11 quy tắc so sánh của tính từ trong tiếng Anh, gồm quy tắc về chính tả và quy tắc về các sử dụng.
Cách dùng one và ones | Những lưu ý đặc biệt
Giới thiệu cách dùng one và ones và một số lưu ý đặc biệt trong cách sử dụng. Tổng hợp các trường hợp. Bài hay, nên đọc.
LEARN IDIOMS
WORD USAGE
naturalist | naturist
Bài này giúp bạn phân biệt sự khác nhau trong ý nghĩa và cách sử dụng các danh từ naturalist | naturist, kèm theo ví dụ cụ thể, kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng.
about | approximately
Bài này giới thiệu cách dùng các từ: about vs. approximately, kèm theo ví dụ cụ thể cho từng trường hợp, và kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc phải những sai sót không đáng có khi sử dụng các từ này.
billion | trillion
Bài này giúp bạn phân biệt rõ hơn về billion | trillion, cần lưu ý gì để tránh nhầm lẫn, kèm theo ví dụ cụ thể cho từng trường hợp, và kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng
luxuriant | luxurious
Bài này giúp bạn phân biệt sự khác nhau trong ý nghĩa và cách sử dụng các từ luxuriant | luxurious, kèm theo ví dụ cụ thể, kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng.
childish | childlike
Bài này giúp bạn phân biệt rõ hơn về childish | childlike, kèm theo ví dụ cụ thể, và kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng.
U.S. NATURALIZATION
Tìm hiểu nước Mỹ – If the President can no longer serve, who becomes President?
Nếu tổng thống không thể tiếp tục phục vụ, ai sẽ là người thay thế? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có câu hỏi phỏng vấn và câu trả lời dạng text và dạng audio. 100 câu hỏi civics questions.
Hữu ích cho cả người học tiếng Anh và người chuẩn bị thi nhập tịch.
Tìm hiểu nước Mỹ – The idea of self-government is in the first three words of the Constitution. What are these words?
Hiến pháp Mỹ và tư tưởng tự trị của người Mỹ.
Có bài luyện nghe. Có bài tập. Có câu hỏi phỏng vấn và câu trả lời dạng text và audio.
Hữu ích cho cả người học tiếng Anh và người chuẩn bị thi nhập tịch.
Tìm hiểu nước Mỹ – What are the two parts of the US Congress?
Quốc hội Hoa Kỳ gồm hai cơ quan nào?
Có bài luyện nghe. Có câu hỏi phỏng vấn và câu trả lời dạng text và dạng audio. 100 câu hỏi civics questions.
Hữu ích cho cả người học tiếng Anh và người chuẩn bị thi nhập tịch.
Tìm hiểu nước Mỹ – What is the name of the President of the United States now?
Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay là ai? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có câu hỏi phỏng vấn dạng text và dạng audio. 100 câu hỏi civics questions.
Hữu ích cho cả người học tiếng Anh và người chuẩn bị thi nhập tịch.
Tìm hiểu nước Mỹ – Who did the United States fight in World War II
Hoa Kỳ chống lại nước nào trong Chiến tranh thế giới thứ II? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có câu hỏi phỏng vấn dạng text và dạng audio. 100 câu hỏi civics questions.
Hữu ích cho cả người học tiếng Anh và người chuẩn bị thi nhập tịch.
Tìm hiểu nước Mỹ – What was one important thing that Abraham Lincoln did
Một việc quan trọng mà Abraham Lincoln đã làm là việc gì? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có câu hỏi phỏng vấn dạng text và dạng audio. 100 câu hỏi civics questions.
Hữu ích cho cả người học tiếng Anh và người chuẩn bị thi nhập tịch.
LUYỆN CÔNG
Father’s Day – Ngày của Cha | Tìm hiểu nước Mỹ
Bạn biết người Mỹ kỷ niệm Father’s Day – Ngày của Cha như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.
Chính xác và tiện dụng.
Columbus Day [1] | Tìm hiểu nước Mỹ
Bạn biết người Mỹ tổ chức Columbus Day như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.
Chính xác và tiện dụng.
Wedding Anniversaries – Kỷ niệm ngày cưới | Tìm hiểu nước Mỹ
Bạn biết người Mỹ tổ chức Wedding Anniversaries – Kỷ niệm ngày cưới như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.
Chính xác và tiện dụng.
Halloween – Lễ hội hóa trang [2] | Tìm hiểu nước Mỹ
Bạn biết người Mỹ tổ chức Halloween – Lễ hội hóa trang như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.
Chính xác và tiện dụng.
Earth Day – Ngày Trái đất | Tìm hiểu nước Mỹ
Bạn biết người Mỹ tổ chức Earth Day – Ngày Trái đất như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.
Chính xác và tiện dụng.
Mother’s day – Ngày của Mẹ | Tìm hiểu nước Mỹ
Mother’s Day – Ngày của Mẹ là ngày nào trong năm, xuất xứ của ngày này là gì, nó được tổ chức như thế nào? Câu trả lời có trong bài này.
Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.
Chính xác và tiện dụng..
LUYỆN NÓI
GỢI Ý CÁCH LUYỆN:
- Viết hoặc copy – paste một từ, một câu, một đoạn tiếng Anh vào ô trống bên trên. Lưu ý: Nếu là câu hoặc đoạn văn thì cần có dấu câu đầy đủ, nên viết câu ngắn. Không viết hoa toàn bộ câu (không dùng CapsLock)
- Chọn giọng nói: Mặc định là giọng nữ, tiếng Anh – Anh; ngoài ra còn có giọng Anh Mỹ, giọng Anh Úc, giọng Anh New Zealand và nhiều giọng khác
- Bấm Play để nghe; Stop để dừng.
(có cả tiếng Việt dành cho bạn nào muốn nghịch ngợm một tý)
Have fun! Happy playing!